Nhựa in 3D PETG-GF - 1 kg
Liên hệ: 0357815252
PETG gia cường sợi thủy tinh, tăng độ cứng và ổn định kích thước, bề mặt mờ nhám. Sợi 1,75 mm, cuộn 1 kg.
Màu sắc Đen mờ nhám
Không tìm thấy màu phù hợp.
| Mã sản phẩm | PETG-GF01 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | physical |
Đặc tính & hướng dẫn sử dụng
Tóm tắt tiếng Việt từ tài liệu do TINMORRY công bố. Thiết lập in tham khảo nằm trong tab Mô tả sản phẩm.
Đặc tính kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ đầu in | 240–270 °C |
| Nhiệt độ bàn in | 70 ± 5 °C |
| Sấy trước khi in | 65 ± 5 °C ít nhất 8 giờ |
| Tốc độ in | dưới 230 mm/s |
| Đầu phun | thép tôi |
| Độ bền kéo XY | 51 ± 3 MPa |
| HDT — tải 1,82 MPa | 68 °C |
| HDT — tải 0,45 MPa | 73 °C |
Số liệu theo điều kiện thử của hãng, không phải giới hạn làm việc bảo đảm cho mọi chi tiết.
Lưu ý an toàn
Thao tác nơi thông thoáng; tránh bụi, tiếp xúc mắt và nguồn lửa. SDS nêu vật liệu có thể cháy; sử dụng kính và găng bảo hộ phù hợp. Giữ bao bì kín ở nơi khô, mát, thông thoáng; thu gom và xử lý theo quy định địa phương.
PETG-GF – đặc điểm nổi bật
PETG gia cường sợi thủy tinh, tăng độ cứng và ổn định kích thước, bề mặt mờ nhám.
Thông số và thiết lập tham khảo
| Vật liệu | PETG-GF |
|---|---|
| Khối lượng sợi | 1 kg / cuộn |
| Đường kính danh nghĩa | 1,75 mm |
| Nhiệt độ đầu in | 240–270 °C |
| Nhiệt độ bàn in | 65–75 °C |
| Tốc độ theo hãng | Dưới 250 mm/s |
Hướng dẫn sử dụng
Dùng đầu phun thép chống mài mòn, khuyến nghị 0,6 mm; không dùng đầu phun đồng thường.
Thông số tham khảo từ mẫu của hãng; điều chỉnh theo màu, máy và đầu phun thực tế.
Nguồn: TINMORRY – PETG-GF.
Chọn vật liệu cho dự án của bạn
Trước khi chọn PETG, hãy kiểm tra máy sử dụng sợi 1,75 mm, màu cần đặt và hướng dẫn của đúng nhà sản xuất. Thông số trong bảng là điểm khởi đầu tham khảo; cần điều chỉnh theo máy, đầu phun, bề mặt bàn in và mẫu thử thực tế.
Thông tin nên chuẩn bị khi liên hệ
- Dòng máy và đường kính đầu phun đang sử dụng.
- Màu sắc, số cuộn và mục đích của bản in.
- Yêu cầu về bề mặt, nhiệt độ môi trường và tải trọng sử dụng.
Chưa rõ nên chọn loại nào? Đọc so sánh PLA và PETG, cách đọc thông số nhiệt độ in và hướng dẫn bảo quản filament. Liên hệ 3DPP để kiểm tra phân loại và tình trạng hàng trước khi đặt.
Đánh giá sản phẩm
Chưa có đánh giá nào.
Cấu hình in PETG-GF
Thông số cấu hình
Xem dữ liệu cấu hình gốc
Cách sử dụng cấu hình
- Chọn profile đúng dòng nhựa, mẫu máy và cỡ đầu phun ghi trong tên file.
- Bấm Tải cấu hình để lưu file đúng định dạng về máy.
- Mở Bambu Studio hoặc OrcaSlicer theo hướng dẫn trong kho của hãng; chọn chức năng nhập cấu hình (Import Configs).
- Chọn lại đúng máy in và preset vật liệu vừa nhập. In thử, hiệu chỉnh lưu lượng và nhiệt độ theo máy thực tế.
Profile có thể kế thừa preset gốc: nếu phần mềm báo thiếu preset, xem README trong kho nguồn và kiểm tra phiên bản slicer.