Nhựa in 3D PETG Glow - 1 kg
Liên hệ: 0357815252
Chứa bột phát quang, tạo hiệu ứng sáng trong bóng tối sau khi hấp thụ ánh sáng. Sợi 1,75 mm, cuộn 1 kg.
Màu sắc Xanh dạ quang
Không tìm thấy màu phù hợp.
| Mã sản phẩm | PETG-GLOW01 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | physical |
Đặc tính & hướng dẫn sử dụng
Tóm tắt tiếng Việt từ tài liệu do TINMORRY công bố. Chưa tìm thấy TDS khớp chính xác cho dòng này. Chưa tìm thấy SDS khớp chính xác cho dòng này. Thiết lập in tham khảo nằm trong tab Mô tả sản phẩm.
PETG Glow – đặc điểm nổi bật
Chứa bột phát quang, tạo hiệu ứng sáng trong bóng tối sau khi hấp thụ ánh sáng.
Thông số và thiết lập tham khảo
| Vật liệu | PETG Glow |
|---|---|
| Khối lượng sợi | 1 kg / cuộn |
| Đường kính danh nghĩa | 1,75 mm |
| Nhiệt độ đầu in | 220–250 °C |
| Nhiệt độ bàn in | 75–90 °C |
| Tốc độ theo hãng | Tối đa 300 mm/s |
Hướng dẫn sử dụng
Chiếu ánh nắng hoặc đèn UV để nạp sáng. Tắt quạt trong 3 lớp đầu.
Thông số tham khảo từ mẫu của hãng; điều chỉnh theo màu, máy và đầu phun thực tế.
Nguồn: TINMORRY – PETG Glow.
Chọn vật liệu cho dự án của bạn
Trước khi chọn PETG, hãy kiểm tra máy sử dụng sợi 1,75 mm, màu cần đặt và hướng dẫn của đúng nhà sản xuất. Thông số trong bảng là điểm khởi đầu tham khảo; cần điều chỉnh theo máy, đầu phun, bề mặt bàn in và mẫu thử thực tế.
Thông tin nên chuẩn bị khi liên hệ
- Dòng máy và đường kính đầu phun đang sử dụng.
- Màu sắc, số cuộn và mục đích của bản in.
- Yêu cầu về bề mặt, nhiệt độ môi trường và tải trọng sử dụng.
Chưa rõ nên chọn loại nào? Đọc so sánh PLA và PETG, cách đọc thông số nhiệt độ in và hướng dẫn bảo quản filament. Liên hệ 3DPP để kiểm tra phân loại và tình trạng hàng trước khi đặt.
Đánh giá sản phẩm
Chưa có đánh giá nào.
Cấu hình in PETG Glow
Thông số cấu hình
Xem dữ liệu cấu hình gốc
Cách sử dụng cấu hình
- Chọn profile đúng dòng nhựa, mẫu máy và cỡ đầu phun ghi trong tên file.
- Bấm Tải cấu hình để lưu file đúng định dạng về máy.
- Mở Bambu Studio hoặc OrcaSlicer theo hướng dẫn trong kho của hãng; chọn chức năng nhập cấu hình (Import Configs).
- Chọn lại đúng máy in và preset vật liệu vừa nhập. In thử, hiệu chỉnh lưu lượng và nhiệt độ theo máy thực tế.
Profile có thể kế thừa preset gốc: nếu phần mềm báo thiếu preset, xem README trong kho nguồn và kiểm tra phiên bản slicer.